già nua

Học thuật
Thân thiện
già nua

Ông cụ già nua ngồi đọc sách dưới bóng cây.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiều tuổi yếu đuối: Trạng thái của một người đãtuổi rất cao, thể hiện qua sự suy giảm về sức khỏe, năng lực sinh khí.
    • kỹ, lỗi thời: (Nghĩa mở rộng) Dùng để chỉ sự vật đã tồn tại lâu đời, không còn mới mẻ hoặc phù hợp.
dụ sử dụng
  • Chỉ người:

    • Ông cụ đã già nua, bước đi chậm chạp.
    • tuổi đã cao, không muốn mình trông già nua thụ động.
  • Chỉ sự vật (nghĩa mở rộng):

    • Những tư tưởng già nua đó không còn phù hợp với thời đại mới.
    • Chiếc máy chữ trong bảo tàng trông thật già nua.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "già nua độc": Nhấn mạnh trạng thái tuổi già đi kèm với sự cô đơn, thiếu sự chia sẻ.

    • Cuộc sống của ông ấy trong căn nhà nhỏ thật già nua độc.
  • "vẻ già nua": Cụm từ miêu tả dáng vẻ, thần thái biểu hiện sự già yếu.

    • Căn bệnh khiến anh ấy có vẻ già nua hơn nhiều so với tuổi thật.
Biến thể từ gần giống
  • Già cả (tính từ): Cao tuổi (thường mang sắc thái kính trọng, ít nhấn mạnh sự yếu đuối như "già nua").

    • Các cụ già cả trong làng được mọi người rất quý mến.
  • Cổ lỗ (tính từ): kỹ, lạc hậu (thường dùng cho đồ vật, quan niệm; gần nghĩa với nghĩa mở rộng của "già nua").

    • Những chiếc xe cổ lỗ không còn được sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Lão suy: (Văn chương) Già suy yếu.
  • Tuổi tác cao: Cách nói trang trọng, trung lập về việc nhiều tuổi.
Từ trái nghĩa
  • Trẻ trung: Còn trẻ tràn đầy sức sống.
  • Mới mẻ: Hiện đại, mới lạ, chưa từ lâu.
Thành ngữ liên quan
  • "Già nua chân yếu tay run": Thành ngữ miêu tả rất sinh động hình ảnh người già yếu, sức khỏe suy kiệt.
    • cụ sống một mình, già nua chân yếu tay run, cần sự giúp đỡ của hàng xóm.
già nua

Ông cụ già nua ngồi đọc sách dưới bóng cây.

  1. Nhiều tuổi yếu đuối.